Nghĩa của từ "set up a business" trong tiếng Việt
"set up a business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
set up a business
US /sɛt ʌp ə ˈbɪznəs/
UK /sɛt ʌp ə ˈbɪznɪs/
Cụm từ
thành lập doanh nghiệp, khởi nghiệp
to start a new company or organization
Ví dụ:
•
She decided to set up a business selling handmade jewelry.
Cô ấy quyết định thành lập một doanh nghiệp bán đồ trang sức thủ công.
•
It takes a lot of courage to set up a business in a foreign country.
Cần rất nhiều can đảm để khởi nghiệp ở một quốc gia xa lạ.
Từ liên quan: